Máy nén khí 3 pha là thiết bị phổ biến trong các nhà xưởng, gara ô tô, xưởng cơ khí và dây chuyền sản xuất công nghiệp nhờ khả năng vận hành mạnh mẽ, ổn định và liên tục. Tuy nhiên, nếu đấu nối điện sai kỹ thuật có thể dẫn đến tình trạng máy hoạt động không ổn định, cháy motor hoặc gây mất an toàn cho người sử dụng.
Vì vậy, việc nắm vững cách đấu dây điện máy nén khí, hiểu sơ đồ mạch điện và quy trình lắp đặt đúng chuẩn là vô cùng quan trọng.
Trong bài viết này, HTC sẽ hướng dẫn chi tiết cách đấu dây điện máy nén khí 3 pha, bao gồm từ khâu chuẩn bị, đọc sơ đồ, đấu contactor, relay nhiệt cho đến kiểm tra chiều quay motor và xử lý các lỗi thường gặp.
Máy nén khí 3 pha là loại máy sử dụng nguồn điện công nghiệp 380V với 3 dây pha riêng biệt để vận hành motor. Dòng máy này thường có công suất từ 5HP trở lên, phù hợp với môi trường làm việc tải nặng và yêu cầu vận hành liên tục.
Một số thương hiệu phổ biến như Hitachi, Fusheng, Pegasus, Kobelco đều sử dụng điện 3 pha nhằm đảm bảo hiệu suất nén khí ổn định, tiết kiệm điện và giảm tình trạng quá tải.
Tuy nhiên, để máy hoạt động hiệu quả, cần thực hiện đúng cách đấu dây điện máy nén khí 3 pha ngay từ đầu.
Trước khi tiến hành đấu nối, cần hiểu rõ cấu trúc hệ thống điện để tránh sai sót gây hỏng thiết bị.
Nguồn điện 3 pha bao gồm:
Hệ thống 3 pha tạo ra từ trường quay giúp motor hoạt động mạnh hơn so với điện dân dụng 220V.
Máy nén khí công nghiệp yêu cầu:
Nếu xảy ra mất pha hoặc lệch pha, motor có thể hoạt động sai hoặc bị cháy cuộn dây.
Trong hệ thống điện máy nén khí:
Nếu chỉnh relay nhiệt sai:
Motor thường gồm:
Trong hộp cực sẽ có:
Tùy từng công suất và thiết kế, kỹ thuật viên sẽ chọn kiểu đấu phù hợp.
Một số ký hiệu thường gặp:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| R – S – T | 3 dây pha |
| PE | Dây tiếp địa |
| U1 – V1 – W1 | Đầu cuộn dây motor |
| U2 – V2 – W2 | Cuối cuộn dây motor |
| MCB/MCCB | Aptomat |
| OL | Relay nhiệt |
Việc hiểu đúng ký hiệu giúp quá trình đấu dây chính xác hơn.
Để thực hiện cách đấu dây điện máy nén khí an toàn, cần chuẩn bị:
Lưu ý: không dùng CB quá nhỏ vì dễ gây nhảy liên tục khi khởi động.
Trước khi đấu nối cần:
Nguồn điện yếu có thể làm motor chạy kém, giảm áp suất và gây quá tải.
Thông tin trên tem máy gồm:
Đây là cơ sở để chọn CB, dây dẫn và contactor phù hợp.
Áp dụng cho máy công suất nhỏ (dưới 5HP).
Quy trình:
Nguồn điện → CB → Contactor → Relay nhiệt → Motor
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Áp dụng cho máy từ 7.5HP trở lên.
Nguyên lý:
Ưu điểm:
Nguyên nhân: quay ngược chiều hoặc lỗi van hút
Cách xử lý: đảo pha và kiểm tra đầu nén
Cách khắc phục: đổi 2 dây pha bất kỳ
Nguyên nhân:
Nguyên nhân:
Nguyên nhân:
Cách xử lý: kiểm tra nguồn bằng đồng hồ đo điện
Không, máy cần nguồn 380V.
Có thể khiến motor quay ngược hoặc báo lỗi.
Đổi vị trí 2 dây pha bất kỳ.
Có, để bảo vệ motor khi quá tải hoặc kẹt cơ.
Việc nắm rõ cách đấu dây điện máy nén khí 3 pha, hiểu sơ đồ mạch và thực hiện đúng quy trình kỹ thuật sẽ giúp thiết bị vận hành ổn định, tiết kiệm điện và tăng độ bền.
Trong quá trình đấu nối, yếu tố an toàn điện cần được đặt lên hàng đầu. Nếu không có kinh nghiệm, nên nhờ kỹ thuật viên chuyên nghiệp để đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn và hiệu quả.
Hiện nay, máy nén khí được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sản xuất công nghiệp, sửa chữa ô tô – xe máy, y tế, xây dựng cho đến các nhu cầu gia đình. Tuy vậy, không phải ai cũng hiểu rõ máy nén khí dùng để làm gì, nguyên lý hoạt động ra sao và ứng dụng cụ thể trong thực tế như thế nào.
Trong bài viết này, máy nén khí Hitachi sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về công dụng của máy nén khí, các lĩnh vực ứng dụng phổ biến và những kinh nghiệm lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Máy nén khí là thiết bị có chức năng hút không khí từ môi trường bên ngoài và nén lại để tạo ra nguồn khí có áp suất cao. Lượng khí nén này sau đó được lưu trữ trong bình chứa và sử dụng để vận hành nhiều loại máy móc, thiết bị khác nhau.
Hiện nay, máy nén khí được chia thành nhiều loại như máy nén khí piston, máy nén khí trục vít, máy nén khí có dầu và không dầu. Mỗi dòng máy sẽ phù hợp với từng nhu cầu sử dụng riêng trong công nghiệp hoặc dân dụng.
Không chỉ giúp tự động hóa quy trình làm việc, máy nén khí còn góp phần tối ưu chi phí và nâng cao hiệu suất vận hành.
Máy nén khí hoạt động dựa trên nguyên lý tạo ra nguồn khí nén áp suất cao để cung cấp năng lượng cho thiết bị vận hành. Đây là giải pháp thay thế sức lao động thủ công hiệu quả, giúp tăng năng suất và đảm bảo độ chính xác trong quá trình sản xuất.
Thiết bị này được ứng dụng rộng rãi từ các gara ô tô, xưởng cơ khí cho đến hệ thống dây chuyền trong nhà máy lớn. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả sử dụng và độ an toàn, việc lắp đặt máy nén khí đúng kỹ thuật ngay từ đầu là yếu tố rất quan trọng.
Một trong những chức năng chính của máy nén khí là tạo nguồn khí nén cho các thiết bị như máy đóng gói, robot tự động, máy khoan, máy cắt hay các dây chuyền sản xuất.
Nguồn khí nén giúp máy móc vận hành ổn định, mạnh mẽ và liên tục mà không phụ thuộc hoàn toàn vào điện năng hay lao động thủ công.
Máy nén khí giúp thay thế nhiều công việc thủ công trong thực tế. Thay vì phải dùng sức người để siết bu lông, phun sơn hay vệ sinh thiết bị, người dùng chỉ cần kết nối với nguồn khí nén để thao tác nhanh hơn.
Điều này giúp tiết kiệm thời gian, tăng hiệu quả làm việc và giảm sai sót trong quá trình vận hành.
Việc ứng dụng khí nén giúp thiết bị hoạt động ổn định hơn, hạn chế hư hỏng và tăng hiệu suất làm việc. Đồng thời, doanh nghiệp có thể giảm chi phí nhân công, tăng tốc độ sản xuất và tối ưu quy trình vận hành.
Tùy theo nhu cầu sử dụng, các đơn vị thường lựa chọn công suất máy nén khí phù hợp để đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm điện năng.
Trong các môi trường như nhà máy, công trường hoặc khu khai thác, máy nén khí vẫn có thể vận hành liên tục với cường độ cao mà không ảnh hưởng nhiều đến hiệu suất.
Ngoài ra, khí nén cũng an toàn hơn so với nhiều nguồn năng lượng khác trong môi trường dễ cháy nổ.
Máy nén khí được ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực khác nhau. Việc hiểu rõ máy nén khí dùng để làm gì sẽ giúp người dùng lựa chọn đúng thiết bị phù hợp với nhu cầu thực tế.
Đây là một trong những lĩnh vực sử dụng máy nén khí phổ biến nhất.
Ứng dụng gồm:
Trong nhà máy, khí nén đóng vai trò là nguồn năng lượng quan trọng.
Ứng dụng:
Máy nén khí hỗ trợ làm sạch nhanh chóng:
Các thiết bị y tế thường sử dụng máy nén khí không dầu để đảm bảo độ sạch.
Ứng dụng:
Hỗ trợ các thiết bị như:
Khí nén sạch được sử dụng trong:
Ứng dụng:
Máy nén khí mini được dùng cho:
Máy nén khí mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
Một hệ thống máy nén khí vận hành không ổn định, thường xuyên tụt áp hoặc hỏng vặt đa phần không xuất phát từ chất lượng thiết bị, mà đến từ việc lắp đặt sai kỹ thuật ngay từ ban đầu.
Bên cạnh việc hiểu rõ công dụng của máy nén khí, việc thi công và lắp đặt đúng chuẩn sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, đạt hiệu suất cao cho nhà xưởng, gara hoặc nhà máy, đồng thời đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng.
Trong bài viết này, HTC sẽ hướng dẫn chi tiết từ sơ đồ hệ thống, cách bố trí đường ống cho đến những nguyên tắc quan trọng giúp máy vận hành bền bỉ theo thời gian.
Một hệ thống khí nén hoàn chỉnh được cấu thành từ nhiều thiết bị phối hợp với nhau để tạo ra nguồn khí sạch, ổn định và liên tục phục vụ sản xuất. Việc hiểu rõ từng bộ phận giúp quá trình lắp đặt máy nén khí trở nên dễ dàng và tối ưu hơn.

Máy nén khí (Air Compressor):
Được xem là trung tâm của toàn bộ hệ thống, có nhiệm vụ hút không khí môi trường và nén lại ở áp suất cao. Tùy nhu cầu sử dụng, có thể dùng máy nén khí trục vít (công nghiệp, chạy liên tục) hoặc máy nén khí piston (quy mô nhỏ, linh hoạt).
Bình tích áp (bình chứa khí nén):
Dùng để lưu trữ khí nén sau khi ra khỏi máy nén. Thiết bị này giúp ổn định áp suất hệ thống, giảm tần suất đóng/ngắt máy và hỗ trợ tách bớt hơi nước, bụi bẩn trong khí.
Máy sấy khí:
Khí nén sau khi tạo ra thường chứa nhiều hơi ẩm. Máy sấy khí có nhiệm vụ loại bỏ độ ẩm, giúp khí khô hơn, bảo vệ đường ống và thiết bị sử dụng.
Bộ lọc khí nén:
Gồm lọc thô, lọc tinh và lọc siêu tinh, giúp loại bỏ bụi, cặn dầu và tạp chất trong khí nén, đảm bảo chất lượng khí đầu ra theo yêu cầu sản xuất.
Hệ thống đường ống dẫn khí:
Đóng vai trò như “mạch dẫn” khí nén đến các điểm sử dụng. Việc lựa chọn vật liệu và kích thước đường ống ảnh hưởng trực tiếp đến áp suất và hiệu suất toàn hệ thống.
Trước khi thi công, ngoài việc nắm sơ đồ kết nối, cần xác định đúng nhu cầu sử dụng để lựa chọn thiết bị phù hợp. Việc chọn sai công suất hoặc cấu hình ngay từ đầu có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hiệu quả vận hành sau này.
Thứ tự lắp đặt phổ biến và tối ưu hiện nay:
Máy nén khí → Bình tích áp → Bộ lọc thô → Máy sấy khí → Bộ lọc tinh → Thiết bị sử dụng
Bình tích áp đặt sau máy nén khí:
Giúp giảm nhiệt độ khí đầu ra, ngưng tụ phần lớn hơi nước và giảm tải cho hệ thống sấy khí phía sau.
Bộ lọc thô trước máy sấy:
Loại bỏ bụi lớn và dầu thô, giúp bảo vệ máy sấy khí khỏi tắc nghẽn hoặc giảm hiệu suất.
Bộ lọc tinh sau máy sấy:
Xử lý phần tạp chất còn sót lại, đảm bảo khí nén đạt độ sạch cao trước khi đưa vào dây chuyền sản xuất.

Đặc điểm: công suất nhỏ, không gian hạn chế, nhu cầu khí không liên tục.
Giải pháp:
Đặc điểm: công suất lớn, vận hành liên tục 24/7, yêu cầu khí sạch cao.
Giải pháp:

Vị trí lắp đặt ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ thiết bị và mức độ an toàn trong vận hành.
Nguyên tắc bố trí:
Hệ thống đường ống quyết định trực tiếp đến áp suất và chất lượng khí.
Sau khi lắp đặt:

Việc tự lắp đặt hoặc sử dụng máy không rõ nguồn gốc có thể dẫn đến nhiều rủi ro như sụt áp, tiêu hao điện năng hoặc mất an toàn khi vận hành.
HTC cung cấp giải pháp toàn diện:
Lắp đặt máy nén khí đúng kỹ thuật là yếu tố quan trọng quyết định hiệu suất và độ bền của toàn bộ hệ thống khí nén. Hy vọng hướng dẫn trên giúp bạn có cái nhìn tổng quan và áp dụng chính xác khi thiết kế hoặc thi công hệ thống. Nếu cần tối ưu chi phí hoặc tư vấn chi tiết hơn, việc tham khảo đơn vị kỹ thuật chuyên nghiệp sẽ giúp hạn chế rủi ro và đảm bảo hiệu quả lâu dài.
Máy nén khí là thiết bị vận hành dưới áp suất cao, vì vậy việc kiểm định định kỳ là yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng và tuân thủ đúng quy định pháp luật hiện hành.
Tuy nhiên, trên thực tế vẫn có nhiều doanh nghiệp chưa thực hiện kiểm định máy nén khí đúng chuẩn, dẫn đến các rủi ro như rò rỉ áp suất, hư hỏng thiết bị hoặc bị xử phạt trong các đợt kiểm tra an toàn lao động.
Trong bài viết này, HTC sẽ giúp bạn hiểu rõ về quy trình kiểm định, hồ sơ cần chuẩn bị, thời hạn kiểm định và các mức chi phí mới nhất hiện nay.
Kiểm định máy nén khí là quá trình kiểm tra, đánh giá tình trạng kỹ thuật và thử nghiệm an toàn của thiết bị áp lực theo tiêu chuẩn quy định.
Hoạt động này phải được thực hiện bởi các đơn vị có đủ chức năng kiểm định theo pháp luật.

Nhiều doanh nghiệp thường nhầm lẫn giữa bảo trì và kiểm định, tuy nhiên đây là hai hoạt động hoàn toàn khác nhau.
| Nội dung | Kiểm định máy nén khí | Bảo trì máy nén khí |
|---|---|---|
| Mục đích | Đánh giá mức độ an toàn | Duy trì hiệu suất vận hành |
| Đơn vị thực hiện | Đơn vị kiểm định được cấp phép | Kỹ thuật viên/bảo trì |
| Tính pháp lý | Bắt buộc theo quy định | Không bắt buộc |
| Kết quả | Tem + giấy chứng nhận | Biên bản bảo dưỡng |
Kiểm định thiết bị áp lực không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật mà còn là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với doanh nghiệp sử dụng máy nén khí.
Có. Các thiết bị thuộc nhóm có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động như bình chứa khí nén bắt buộc phải kiểm định trước khi đưa vào vận hành.
Các văn bản pháp luật liên quan
Hoạt động kiểm định máy nén khí được thực hiện dựa trên hệ thống luật và quy chuẩn an toàn lao động hiện hành, gồm:

Trong quá trình kiểm định, đơn vị kỹ thuật sẽ áp dụng các tiêu chuẩn sau:
Các hệ thống và thiết bị dưới đây bắt buộc phải kiểm định định kỳ:
Theo Nghị định 28/2020/NĐ-CP, doanh nghiệp không kiểm định thiết bị áp lực có thể bị xử phạt như sau:
Ngoài ra có thể bị đình chỉ vận hành hoặc yêu cầu khắc phục bắt buộc.
Thiết bị không được kiểm định đúng hạn có thể gây ra:
Được sử dụng phổ biến tại gara, xưởng cơ khí nhỏ. Khi đi kèm bình chứa áp lực lớn, bắt buộc phải kiểm định định kỳ.
Dùng trong nhà máy, vận hành liên tục. Thuộc nhóm thiết bị có yêu cầu an toàn cao, cần kiểm định đúng chu kỳ.
Bắt buộc kiểm định do làm việc trong môi trường áp suất cao.
Điều kiện thường áp dụng:
P × V ≥ 200
Trong đó:
Bao gồm đường ống, van an toàn và toàn bộ thiết bị liên quan cũng cần được kiểm tra đồng bộ.
Khi lựa chọn thiết bị, nên ưu tiên các thương hiệu uy tín như Atlas Copco, Ingersoll Rand, Kobelco, Hitachi để đảm bảo chất lượng và độ an toàn.
Với máy cũ, cần kiểm tra kỹ:
Dù là máy mới hay cũ, kiểm định lần đầu luôn là bước bắt buộc trước khi đưa vào sử dụng.
Áp dụng cho thiết bị mới trước khi đưa vào vận hành nhằm xác nhận đủ điều kiện an toàn.
Thực hiện sau khi hết thời hạn kiểm định trước đó để tiếp tục sử dụng thiết bị.
Áp dụng khi thiết bị:
Quy trình kiểm định máy nén khíĐối chiếu toàn bộ giấy tờ kỹ thuật và lịch sử thiết bị.
Đánh giá tình trạng:
Đánh giá:
Kiểm tra khả năng chịu áp suất và độ an toàn vận hành.
Theo dõi:
Nếu đạt yêu cầu sẽ cấp:
Hiển thị:
Ghi nhận:
Thông thường từ 1–3 năm tùy loại thiết bị.
Thông thường từ vài giờ đến 1 ngày tùy hệ thống.
Kiểm định máy nén khí là yêu cầu quan trọng giúp doanh nghiệp đảm bảo an toàn vận hành, tuân thủ quy định pháp luật và giảm thiểu rủi ro trong quá trình sử dụng thiết bị áp lực. Việc thực hiện kiểm định đúng hạn không chỉ giúp hệ thống hoạt động ổn định mà còn hạn chế sự cố và chi phí phát sinh không cần thiết.
Máy nén khí sau một thời gian vận hành thường dễ gặp các tình trạng như tiêu hao điện năng nhiều hơn, máy nóng bất thường, áp suất khí giảm hoặc phát sinh lỗi do bụi bẩn và sự hao mòn linh kiện.
Vì vậy, việc thực hiện đúng quy trình bảo dưỡng máy nén khí định kỳ đóng vai trò rất quan trọng, giúp thiết bị hoạt động ổn định, tăng tuổi thọ và hạn chế gián đoạn trong quá trình sản xuất.
Trong bài viết này, máy nén khí HTC sẽ chia sẻ chi tiết các bước bảo dưỡng chuẩn kỹ thuật cũng như lịch bảo trì phù hợp cho từng loại máy nén khí.
Bảo dưỡng định kỳ là yếu tố then chốt quyết định độ bền cũng như hiệu suất của hệ thống khí nén. Khi có kế hoạch bảo trì hợp lý, doanh nghiệp có thể giảm thiểu nhiều rủi ro trong vận hành và tiết kiệm chi phí sửa chữa về lâu dài.
Ngoài ra, để đảm bảo an toàn lao động và tuân thủ quy định pháp lý, việc thực hiện kiểm định an toàn máy nén khí theo tiêu chuẩn Nhà nước là yêu cầu bắt buộc đối với các đơn vị sử dụng.
Bụi bẩn, dầu cặn hoặc lọc gió bị tắc là những nguyên nhân khiến máy hoạt động kém hiệu quả. Khi được vệ sinh và bảo dưỡng thường xuyên, hệ thống sẽ vận hành trơn tru hơn.
Lợi ích cụ thể:
Thực tế cho thấy nhiều xưởng cơ khí sau khi bảo trì định kỳ đã cải thiện rõ rệt tình trạng máy lên hơi chậm và giảm hỏng hóc trong quá trình sản xuất.

Khi máy nén khí hoạt động trong tình trạng lọc gió bẩn hoặc dầu bôi trơn xuống cấp, motor sẽ phải làm việc nhiều hơn để đạt áp suất yêu cầu, dẫn đến tiêu hao điện năng tăng cao.
Bảo dưỡng định kỳ giúp:
3. Tăng tuổi thọ đầu nénMột kinh nghiệm quan trọng khi chọn máy nén khí cũ là kiểm tra kỹ tình trạng đầu nén. Việc thay dầu và vệ sinh định kỳ giúp giảm ma sát và hạn chế mài mòn bên trong.
Nhờ đó:
Nếu máy nén khí gặp sự cố bất ngờ, toàn bộ dây chuyền sản xuất có thể bị ảnh hưởng. Bảo dưỡng định kỳ giúp phát hiện sớm các lỗi như rò rỉ khí, dây curoa lỏng hoặc nhiệt độ bất thường.
Lợi ích:
Trong các ngành như thực phẩm, y tế hay điện tử, chất lượng khí nén ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm đầu ra. Nếu không bảo dưỡng thường xuyên, dầu và hơi nước có thể lẫn vào khí nén.
Bảo dưỡng đúng cách giúp:
Nếu chỉ sửa chữa khi máy hỏng mà không bảo trì định kỳ, doanh nghiệp có thể gặp nhiều rủi ro nghiêm trọng:
Ngoài chi phí sửa chữa cao, việc dừng máy đột xuất còn ảnh hưởng lớn đến sản xuất.
Trong quá trình vận hành, nếu xuất hiện các dấu hiệu sau, cần kiểm tra máy ngay:
Để hệ thống khí nén hoạt động ổn định, hạn chế hư hỏng và đảm bảo hiệu suất lâu dài, doanh nghiệp cần tuân thủ quy trình bảo dưỡng máy nén khí theo từng bước rõ ràng. Việc thực hiện đúng kỹ thuật không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ máy mà còn giảm đáng kể chi phí vận hành.
Dưới đây là quy trình bảo dưỡng máy nén khí tiêu chuẩn gồm 10 bước quan trọng:
Trước khi tiến hành bảo dưỡng, cần kiểm tra toàn bộ tình trạng bên ngoài và hoạt động của máy nén khí để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
Các hạng mục cần quan sát:
Đây là bước bắt buộc nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối trong quá trình bảo dưỡng.
Cần thực hiện:
Mục đích:
Lọc gió giúp ngăn bụi bẩn đi vào đầu nén. Khi bị bám bụi, máy sẽ hút khí kém hơn và tiêu hao nhiều điện năng hơn.
Quy trình vệ sinh:
Khuyến nghị: kiểm tra lọc gió sau khoảng 2000 giờ vận hành.

Dầu đóng vai trò bôi trơn, làm mát và giảm ma sát cho đầu nén. Sau thời gian sử dụng, dầu sẽ bị biến chất.
Lưu ý khi thay dầu:
Lọc dầu giúp loại bỏ cặn bẩn và kim loại trong dầu bôi trơn. Khi bị tắc, hiệu suất bôi trơn giảm đáng kể.
Dấu hiệu cần thay:
Lọc tách dầu có nhiệm vụ tách dầu ra khỏi khí nén trước khi đưa vào hệ thống sử dụng.
Nếu bộ phận này hoạt động kém sẽ gây:
Cần kiểm tra và thay thế định kỳ để đảm bảo hệ thống ổn định.
Giàn giải nhiệt hoặc két làm mát thường bị bám bụi và dầu sau thời gian vận hành, làm giảm khả năng tản nhiệt.
Cách vệ sinh:
Mục tiêu là giúp máy duy trì nhiệt độ ổn định khi hoạt động.
Trong quá trình nén khí, hơi nước sẽ ngưng tụ trong bình chứa. Nếu không xả thường xuyên sẽ gây rỉ sét và ăn mòn.
Thực hiện:
Dây curoa và motor là bộ phận truyền động quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất máy.
Cần kiểm tra:
Sau khi hoàn tất bảo dưỡng, cần vận hành thử để đánh giá lại toàn bộ hệ thống.
Theo dõi:
Ngoài ra nên ghi lại:
Việc lưu trữ giúp theo dõi tình trạng máy và xây dựng kế hoạch bảo trì chính xác hơn trong tương lai.